hàm răng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ răng mọc trên một hàm hoặc cả hai hàm của một người: Chỉ tập hợp các răng được sắp xếp trên xương hàm, tạo thành bộ phận dùng để cắn, xé và nhai thức ăn.
- Hàm có răng: Có thể dùng để chỉ phần hàm (xương và cơ) cùng với các răng mọc trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ vẫn còn nguyên một hàm răng rất chắc khỏe.
- Sau tai nạn, anh ấy phải thay thế cả một hàm răng giả.
- Trẻ em cần được chăm sóc để có một hàm răng đều đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
"hàm răng đều tăm tắp": thành ngữ mô tả hàm răng rất đều và đẹp.
- Cô ấy nở nụ cười để lộ hàm răng đều tăm tắp.
"hàm răng long lay": thành ngữ mô tả hàm răng bị lung lay, không còn chắc chắn, thường do tuổi già hoặc bệnh tật.
- Ông lão đã già, hàm răng long lay nên ăn uống rất khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
Răng (danh từ): Chỉ từng chiếc răng riêng lẻ.
- Em bé mới mọc chiếc răng sữa đầu tiên.
Hàm (danh từ): Phần xương và cơ cấu tạo nên khung để răng mọc, có thể dùng độc lập.
- Cô ấy bị đau ở hàm dưới.
Nụ cười (danh từ): Hành động cười, thường để lộ hàm răng.
- Nụ cười tươi tắn của cô ấy rất duyên.
Từ đồng nghĩa
- Bộ răng: Cách nói khác về toàn bộ răng.
- Răng lợi: Cách nói nhấn mạnh đến cả răng và phần nướu (lợi) bao quanh.
Thành ngữ liên quan
"Cười móm mém vì không còn răng": Mô tả nụ cười của người già đã rụng hết răng.
- Bà ngoại cười móm mém vì không còn răng nhưng vẫn rất vui tính.
"Nói như rồng leo, làm như mèo mửa" (có liên quan gián tiếp): Thành ngữ chê người nói thì hay nhưng làm thì dở, có nhắc đến hành động "nói" liên quan đến miệng và hàm răng.